TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трал

giống đựcbất động vật
tral giọng máy của trình duyệt

трал nghĩa là lưới rà, lưới quét, lưới quét mìn, lưới vét mìn.

Nghĩa của трал

Danh từ

  1. рыболовный [cái] lưới rà, lưới quét, vằng, lưới.
  2. минный [cái] lưới quét mìn, lưới vét mìn, lưới vớt thủy lôi.
  3. для исследования дна [cái] máy quan trắc đáy nước.

Biến cách của трал (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тра́лтра́лы
Sinh cách кого? чего?тра́латра́лов
Tặng cách кому? чему?тра́лутра́лам
Đối cách кого? что?тра́лтра́лы
Công cụ cách кем? чем?тра́ломтра́лами
Giới cách о ком? о чём?тра́летра́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của трал

Câu hỏi thường gặp

трал nghĩa là gì?

трал (danh từ) nghĩa là lưới rà, lưới quét, lưới quét mìn, lưới vét mìn.

трал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трал (phiên âm Latinh tral); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.