TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трево́жить

thể chưa hoàn thành
trevóžitʹ[trʲɪˈvoʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трево́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трево́жить nghĩa là làm phiền, quấy rầy.

Nghĩa của трево́жить

Động từ

  1. Làm phiền, quấy rầy.

Chia động từ трево́жить

NgôiHiện tại
ятрево́жу
тытрево́жишь
он / она́ / оно́трево́жит
мытрево́жим
вытрево́жите
они́трево́жат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тревожить.

Quá khứ

Giống đực (он)трево́жил
Giống cái (она́)трево́жила
Giống trung (оно́)трево́жило
Số nhiều (они́)трево́жили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)трево́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)трево́жьте

Họ từ của трево́жить

Câu hỏi thường gặp

тревожить nghĩa là gì?

тревожить (động từ) nghĩa là làm phiền, quấy rầy.

тревожить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трево́жить (phiên âm Latinh trevóžitʹ, IPA [trʲɪˈvoʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.