трево́жить
Dấu sắc trên трево́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трево́жить nghĩa là làm phiền, quấy rầy.
Nghĩa của трево́жить
Động từ
- Làm phiền, quấy rầy.
Chia động từ трево́жить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | трево́жу |
| ты | трево́жишь |
| он / она́ / оно́ | трево́жит |
| мы | трево́жим |
| вы | трево́жите |
| они́ | трево́жат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тревожить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | трево́жил |
| Giống cái (она́) | трево́жила |
| Giống trung (оно́) | трево́жило |
| Số nhiều (они́) | трево́жили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | трево́жь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | трево́жьте |
Họ từ của трево́жить
Câu hỏi thường gặp
тревожить nghĩa là gì?
тревожить (động từ) nghĩa là làm phiền, quấy rầy.
тревожить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трево́жить (phiên âm Latinh trevóžitʹ, IPA [trʲɪˈvoʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.