трево́житься
Dấu sắc trên трево́житься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трево́житься nghĩa là lo, lo lắng.
Nghĩa của трево́житься
Động từ
- Lo, lo lắng, lo âu, lo ngại, lo nghĩ, lo ngay ngáy; lo sốt vó ((khẩu ngữ)).
Cặp thể của трево́житься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ трево́житься
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | трево́жусь |
| ты | трево́жишься |
| он / она́ / оно́ | трево́жится |
| мы | трево́жимся |
| вы | трево́житесь |
| они́ | трево́жатся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тревожиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | трево́жился |
| Giống cái (она́) | трево́жилась |
| Giống trung (оно́) | трево́жилось |
| Số nhiều (они́) | трево́жились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | трево́жься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | трево́жьтесь |
Họ từ của трево́житься
Câu ví dụ với трево́житься
- Не тревожься. У тебя появятся новые друзья. Đừng lo, cậu sẽ có bạn mới thôi mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4816670
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
тревожиться nghĩa là gì?
тревожиться (động từ) nghĩa là lo, lo lắng.
тревожиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трево́житься (phiên âm Latinh trevóžitʹsja, IPA [trʲɪˈvoʐɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.