встрево́житься
Dấu sắc trên встрево́житься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
встрево́житься nghĩa là lo, lo lắng.
Nghĩa của встрево́житься
Thể hoàn thành của трево́житься.
Động từ
- Lo, lo lắng, lo âu, lo ngại, lo nghĩ, lo ngay ngáy; lo sốt vó ((khẩu ngữ)).
Cặp thể của встрево́житься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ встрево́житься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | встрево́жусь |
| ты | встрево́жишься |
| он / она́ / оно́ | встрево́жится |
| мы | встрево́жимся |
| вы | встрево́житесь |
| они́ | встрево́жатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | встрево́жился |
| Giống cái (она́) | встрево́жилась |
| Giống trung (оно́) | встрево́жилось |
| Số nhiều (они́) | встрево́жились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | встрево́жься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | встрево́жьтесь |
Họ từ của встрево́житься
Câu hỏi thường gặp
встревожиться nghĩa là gì?
встревожиться (động từ) nghĩa là lo, lo lắng.
встревожиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là встрево́житься (phiên âm Latinh vstrevóžitʹsja, IPA [fstrʲɪˈvoʐɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.