труднодосту́пный
Dấu sắc trên труднодосту́пный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
труднодосту́пный nghĩa là khó tới, hiểm trở.
Nghĩa của труднодосту́пный
Tính từ
- Khó tới, hiểm trở.
Biến cách của труднодосту́пный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | труднодосту́пный | труднодосту́пное | труднодосту́пная | труднодосту́пные |
| Sinh cách | труднодосту́пного | труднодосту́пного | труднодосту́пной | труднодосту́пных |
| Tặng cách | труднодосту́пному | труднодосту́пному | труднодосту́пной | труднодосту́пным |
| Đối cách | труднодосту́пный / труднодосту́пного | труднодосту́пное | труднодосту́пную | труднодосту́пные / труднодосту́пных |
| Công cụ cách | труднодосту́пным | труднодосту́пным | труднодосту́пной | труднодосту́пными |
| Giới cách | труднодосту́пном | труднодосту́пном | труднодосту́пной | труднодосту́пных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của труднодосту́пный
Câu hỏi thường gặp
труднодоступный nghĩa là gì?
труднодоступный (tính từ) nghĩa là khó tới, hiểm trở.
труднодоступный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là труднодосту́пный (phiên âm Latinh trudnodostúpnyj, IPA [ˌtrudnədɐˈstupnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.