TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

труднодосту́пный

trudnodostúpnyj[ˌtrudnədɐˈstupnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên труднодосту́пный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

труднодосту́пный nghĩa là khó tới, hiểm trở.

Nghĩa của труднодосту́пный

Tính từ

  1. Khó tới, hiểm trở.

Biến cách của труднодосту́пный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтруднодосту́пныйтруднодосту́пноетруднодосту́пнаятруднодосту́пные
Sinh cáchтруднодосту́пноготруднодосту́пноготруднодосту́пнойтруднодосту́пных
Tặng cáchтруднодосту́пномутруднодосту́пномутруднодосту́пнойтруднодосту́пным
Đối cáchтруднодосту́пный / труднодосту́пноготруднодосту́пноетруднодосту́пнуютруднодосту́пные / труднодосту́пных
Công cụ cáchтруднодосту́пнымтруднодосту́пнымтруднодосту́пнойтруднодосту́пными
Giới cáchтруднодосту́пномтруднодосту́пномтруднодосту́пнойтруднодосту́пных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của труднодосту́пный

Câu hỏi thường gặp

труднодоступный nghĩa là gì?

труднодоступный (tính từ) nghĩa là khó tới, hiểm trở.

труднодоступный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là труднодосту́пный (phiên âm Latinh trudnodostúpnyj, IPA [ˌtrudnədɐˈstupnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.