уви́ливать
Dấu sắc trên уви́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уви́ливать nghĩa là trốn tránh.
Nghĩa của уви́ливать
Động từ
- Trốn tránh.
Chia động từ уви́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | уви́ливаю |
| ты | уви́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | уви́ливает |
| мы | уви́ливаем |
| вы | уви́ливаете |
| они́ | уви́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + увиливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уви́ливал |
| Giống cái (она́) | уви́ливала |
| Giống trung (оно́) | уви́ливало |
| Số nhiều (они́) | уви́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уви́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уви́ливайте |
Họ từ của уви́ливать
Câu hỏi thường gặp
увиливать nghĩa là gì?
увиливать (động từ) nghĩa là trốn tránh.
увиливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уви́ливать (phiên âm Latinh uvílivatʹ, IPA [ʊˈvʲilʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.