TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уви́ливать

thể chưa hoàn thành
uvílivatʹ[ʊˈvʲilʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уви́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уви́ливать nghĩa là trốn tránh.

Nghĩa của уви́ливать

Động từ

  1. Trốn tránh.

Chia động từ уви́ливать

NgôiHiện tại
яуви́ливаю
тыуви́ливаешь
он / она́ / оно́уви́ливает
мыуви́ливаем
выуви́ливаете
они́уви́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + увиливать.

Quá khứ

Giống đực (он)уви́ливал
Giống cái (она́)уви́ливала
Giống trung (оно́)уви́ливало
Số nhiều (они́)уви́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уви́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уви́ливайте

Họ từ của уви́ливать

Câu hỏi thường gặp

увиливать nghĩa là gì?

увиливать (động từ) nghĩa là trốn tránh.

увиливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уви́ливать (phiên âm Latinh uvílivatʹ, IPA [ʊˈvʲilʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.