TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уголо́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ugolók[ʊɡɐˈɫok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уголо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уголо́к nghĩa là góc nhỏ, xó.

Nghĩa của уголо́к

Danh từ

  1. Góc nhỏ, xó (góc nhà, góc phòng); nơi, chốn (tiện nghi, yên tĩnh).

Biến cách của уголо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уголо́куголки́
Sinh cách кого? чего?уголка́уголко́в
Tặng cách кому? чему?уголку́уголка́м
Đối cách кого? что?уголо́куголки́
Công cụ cách кем? чем?уголко́муголка́ми
Giới cách о ком? о чём?уголке́уголка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của уголо́к

Câu hỏi thường gặp

уголок nghĩa là gì?

уголок (danh từ) nghĩa là góc nhỏ, xó.

уголок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уголо́к (phiên âm Latinh ugolók, IPA [ʊɡɐˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.