TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удержа́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
uderžátʹ[ʊdʲɪrˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удержа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удержа́ть nghĩa là giữ lại, giữ được.

Nghĩa của удержа́ть

Động từ

  1. Giữ lại, giữ được, níu lại; kìm, nén (удержа́ть слёзы — cầm nước mắt); khấu trừ.

Cặp thể của удержа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ удержа́ть

NgôiTương lai
яудержу́
тыуде́ржишь
он / она́ / оно́уде́ржит
мыуде́ржим
выуде́ржите
они́уде́ржат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)удержа́л
Giống cái (она́)удержа́ла
Giống trung (оно́)удержа́ло
Số nhiều (они́)удержа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удержи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удержи́те

Họ từ của удержа́ть

Câu hỏi thường gặp

удержать nghĩa là gì?

удержать (động từ) nghĩa là giữ lại, giữ được.

удержать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удержа́ть (phiên âm Latinh uderžátʹ, IPA [ʊdʲɪrˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.