уде́рживать
Dấu sắc trên уде́рживать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уде́рживать nghĩa là giữ lại, giữ.
Nghĩa của уде́рживать
Động từ
- Giữ lại, giữ, níu lại; kìm, nén; khấu trừ.
Cặp thể của уде́рживать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уде́рживать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | уде́рживаю |
| ты | уде́рживаешь |
| он / она́ / оно́ | уде́рживает |
| мы | уде́рживаем |
| вы | уде́рживаете |
| они́ | уде́рживают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + удерживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уде́рживал |
| Giống cái (она́) | уде́рживала |
| Giống trung (оно́) | уде́рживало |
| Số nhiều (они́) | уде́рживали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уде́рживай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уде́рживайте |
Họ từ của уде́рживать
Câu hỏi thường gặp
удерживать nghĩa là gì?
удерживать (động từ) nghĩa là giữ lại, giữ.
удерживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уде́рживать (phiên âm Latinh udérživatʹ, IPA [ʊˈdʲerʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.