TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удостоверя́ться

thể chưa hoàn thành
udostoverjátʹsja[ʊdəstəvʲɪˈrʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удостоверя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удостоверя́ться nghĩa là thấy rõ, nhận rõ.

Nghĩa của удостоверя́ться

Động từ

  1. Thấy rõ, nhận rõ.

Cặp thể của удостоверя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ удостоверя́ться

NgôiHiện tại
яудостоверя́юсь
тыудостоверя́ешься
он / она́ / оно́удостоверя́ется
мыудостоверя́емся
выудостоверя́етесь
они́удостоверя́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + удостоверяться.

Quá khứ

Giống đực (он)удостоверя́лся
Giống cái (она́)удостоверя́лась
Giống trung (оно́)удостоверя́лось
Số nhiều (они́)удостоверя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удостоверя́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удостоверя́йтесь

Họ từ của удостоверя́ться

Câu hỏi thường gặp

удостоверяться nghĩa là gì?

удостоверяться (động từ) nghĩa là thấy rõ, nhận rõ.

удостоверяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удостоверя́ться (phiên âm Latinh udostoverjátʹsja, IPA [ʊdəstəvʲɪˈrʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.