укло́н
giống đựcbất động vật
uklón[ʊˈkɫon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên укло́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
укло́н nghĩa là dốc, triền.
Nghĩa của укло́н
Danh từ
- Dốc, triền, [độ] dốc, nghiêng.
- идти́ под укло́нđi xuống dốc
- chính trị Khuynh hướng lệch lạc, thiên hướng, khuynh hướng, [sự] sai lệch, đi chệch.
- пра́вый укло́нhữu khuynh, khuynh hữu
- nghĩa bóng направленность Khuynh hướng, hướng chuyên môn.
- с техни́ческом укло́ном[có hướng] chuyên môn về kỹ thuật
Biến cách của укло́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | укло́н | укло́ны |
| Sinh cách кого? чего? | укло́на | укло́нов |
| Tặng cách кому? чему? | укло́ну | укло́нам |
| Đối cách кого? что? | укло́н | укло́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | укло́ном | укло́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | укло́не | укло́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của укло́н
Câu hỏi thường gặp
уклон nghĩa là gì?
уклон (danh từ) nghĩa là dốc, triền.
уклон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là укло́н (phiên âm Latinh uklón, IPA [ʊˈkɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.