уклони́ться
Dấu sắc trên уклони́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уклони́ться nghĩa là né tránh, né, đi lệch, đi chệch.
Nghĩa của уклони́ться
Thể hoàn thành của уклоня́ться.
Động từ
- Né tránh, né, tránh.
- Đi lệch, đi chệch, đi sai.
- Tránh, tránh xa, né.
- Trốn.
Cặp thể của уклони́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уклони́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уклоню́сь |
| ты | уклони́шься |
| он / она́ / оно́ | уклони́тся |
| мы | уклони́мся |
| вы | уклони́тесь |
| они́ | уклоня́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уклони́лся |
| Giống cái (она́) | уклони́лась |
| Giống trung (оно́) | уклони́лось |
| Số nhiều (они́) | уклони́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уклони́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уклони́тесь |
Họ từ của уклони́ться
Câu ví dụ với уклони́ться
- Он уклонился от вопроса. anh ấy lảng tránh câu hỏi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4222500
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
уклониться nghĩa là gì?
уклониться (động từ) nghĩa là né tránh, né, đi lệch, đi chệch.
уклониться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уклони́ться (phiên âm Latinh uklonítʹsja, IPA [ʊkɫɐˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.