TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

укро́п

giống đựcđộng vật
ukróp[ʊˈkrop] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên укро́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

укро́п nghĩa là cây thìa là, rau thìa là.

Nghĩa của укро́п

Danh từ

  1. Cây thìa là, rau thìa là (Anethum graveolens).

Biến cách của укро́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?укро́пукро́пы
Sinh cách кого? чего?укро́паукро́пов
Tặng cách кому? чему?укро́пуукро́пам
Đối cách кого? что?укро́паукро́пов
Công cụ cách кем? чем?укро́помукро́пами
Giới cách о ком? о чём?укро́пеукро́пах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với укро́п

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

укроп nghĩa là gì?

укроп (danh từ) nghĩa là cây thìa là, rau thìa là.

укроп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là укро́п (phiên âm Latinh ukróp, IPA [ʊˈkrop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.