TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накры́ть

thể hoàn thành
nakrýtʹ[nɐˈkrɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên накры́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

накры́ть nghĩa là phủ lên, che lên.

Nghĩa của накры́ть

Thể hoàn thành của накрыва́ть.

Động từ

  1. Phủ... lên, che... lên, đắp... lên.
  2. khẩu ngữ Bắt được quả tang, bắt chộp, chộp được.
  3. Che.

Cặp thể của накры́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ накры́ть

NgôiTương lai
янакро́ю
тынакро́ешь
он / она́ / оно́накро́ет
мынакро́ем
вынакро́ете
они́накро́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)накры́л
Giống cái (она́)накры́ла
Giống trung (оно́)накры́ло
Số nhiều (они́)накры́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)накро́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)накро́йте

Họ từ của накры́ть

Câu hỏi thường gặp

накрыть nghĩa là gì?

накрыть (động từ) nghĩa là phủ lên, che lên.

накрыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накры́ть (phiên âm Latinh nakrýtʹ, IPA [nɐˈkrɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.