TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

улизну́ть

thể hoàn thành
uliznútʹ[ʊlʲɪzˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên улизну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

улизну́ть nghĩa là chuồn, lủi đi.

Nghĩa của улизну́ть

Động từ

  1. Chuồn, lủi đi, lỉnh đi, lẩn mất, lén lút ra đi, đánh bài chuồn.

Chia động từ улизну́ть

NgôiTương lai
яулизну́
тыулизнёшь
он / она́ / оно́улизнёт
мыулизнём
выулизнёте
они́улизну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)улизну́л
Giống cái (она́)улизну́ла
Giống trung (оно́)улизну́ло
Số nhiều (они́)улизну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)улизни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)улизни́те

Họ từ của улизну́ть

Câu hỏi thường gặp

улизнуть nghĩa là gì?

улизнуть (động từ) nghĩa là chuồn, lủi đi.

улизнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là улизну́ть (phiên âm Latinh uliznútʹ, IPA [ʊlʲɪzˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.