умножа́ть
Dấu sắc trên умножа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
умножа́ть nghĩa là nhân, tăng lên, tăng thêm.
Nghĩa của умножа́ть
Động từ
- В на В (toán học) nhân.
- умножа́ть два на триnhân hai với ba
- увеличивать Tăng lên, tăng thêm, tăng. + đối cách
Cặp thể của умножа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ умножа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | умножа́ю |
| ты | умножа́ешь |
| он / она́ / оно́ | умножа́ет |
| мы | умножа́ем |
| вы | умножа́ете |
| они́ | умножа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + умножать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | умножа́л |
| Giống cái (она́) | умножа́ла |
| Giống trung (оно́) | умножа́ло |
| Số nhiều (они́) | умножа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | умножа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | умножа́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với умножа́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
умножать nghĩa là gì?
умножать (động từ) nghĩa là nhân, tăng lên, tăng thêm.
умножать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là умножа́ть (phiên âm Latinh umnožátʹ, IPA [ʊmnɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.