TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умножа́ть

thể chưa hoàn thành
umnožátʹ[ʊmnɐˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умножа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умножа́ть nghĩa là nhân, tăng lên, tăng thêm.

Nghĩa của умножа́ть

Động từ

  1. В на В (toán học) nhân.
    • умножа́ть два на триnhân hai với ba
  2. увеличивать Tăng lên, tăng thêm, tăng. + đối cách

Cặp thể của умножа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ умножа́ть

NgôiHiện tại
яумножа́ю
тыумножа́ешь
он / она́ / оно́умножа́ет
мыумножа́ем
выумножа́ете
они́умножа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + умножать.

Quá khứ

Giống đực (он)умножа́л
Giống cái (она́)умножа́ла
Giống trung (оно́)умножа́ло
Số nhiều (они́)умножа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умножа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умножа́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với умножа́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

умножать nghĩa là gì?

умножать (động từ) nghĩa là nhân, tăng lên, tăng thêm.

умножать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умножа́ть (phiên âm Latinh umnožátʹ, IPA [ʊmnɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.