TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умо́ра

giống cáibất động vật
umóra[ʊˈmorə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умо́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умо́ра nghĩa là nực cười thay, lố bịch biết bao.

Nghĩa của умо́ра

Danh từ

  1. Вот ! (khẩu ngữ) thật là hết sức buồn cười!, nực cười thay!, lố bịch biết bao!

Biến cách của умо́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?умо́раумо́ры
Sinh cách кого? чего?умо́рыумо́р
Tặng cách кому? чему?умо́реумо́рам
Đối cách кого? что?умо́руумо́ры
Công cụ cách кем? чем?умо́ройумо́рами
Giới cách о ком? о чём?умо́реумо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của умо́ра

Câu hỏi thường gặp

умора nghĩa là gì?

умора (danh từ) nghĩa là nực cười thay, lố bịch biết bao.

умора đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умо́ра (phiên âm Latinh umóra, IPA [ʊˈmorə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.