TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

управля́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
upravljátʹ[ʊprɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên управля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

управля́ть nghĩa là cai trị, quản trị, điều khiển.

Nghĩa của управля́ть

Động từ

  1. Cai trị, quản trị, chủ quản, chỉ đạo.
  2. Điều khiển.

Chia động từ управля́ть

NgôiHiện tại
яуправля́ю
тыуправля́ешь
он / она́ / оно́управля́ет
мыуправля́ем
выуправля́ете
они́управля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + управлять.

Quá khứ

Giống đực (он)управля́л
Giống cái (она́)управля́ла
Giống trung (оно́)управля́ло
Số nhiều (они́)управля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)управля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)управля́йте

Họ từ của управля́ть

Câu ví dụ với управля́ть

  • Кто может управлять этой машиной? Ai có thể vận hành cái máy này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3869789
  • Я хочу научиться лучше управлять своим временем. Tôi muốn quản lý thời gian tốt hơn quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9408243
  • Индией много лет управляла Великобритания. Ấn Độ đã từng bị nước Anh cai trị trong nhiều năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12444781
  • Она управляет обувным магазином. Nó quản lý một cửa hàng giày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #592615

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

управлять nghĩa là gì?

управлять (động từ) nghĩa là cai trị, quản trị, điều khiển.

управлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là управля́ть (phiên âm Latinh upravljátʹ, IPA [ʊprɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.