уро́довать
Dấu sắc trên уро́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уро́довать nghĩa là làm tàn tật, làm què quặt.
Nghĩa của уро́довать
Động từ
- Làm tàn tật, làm què quặt; (делать безобразным) làm... xấu xí đi; (нравственно) làm hủ bại, làm hư hỏng, [làm] hủ hóa. + đối cách
Cặp thể của уро́довать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уро́довать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | уро́дую |
| ты | уро́дуешь |
| он / она́ / оно́ | уро́дует |
| мы | уро́дуем |
| вы | уро́дуете |
| они́ | уро́дуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уродовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уро́довал |
| Giống cái (она́) | уро́довала |
| Giống trung (оно́) | уро́довало |
| Số nhiều (они́) | уро́довали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уро́дуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уро́дуйте |
Họ từ của уро́довать
Câu hỏi thường gặp
уродовать nghĩa là gì?
уродовать (động từ) nghĩa là làm tàn tật, làm què quặt.
уродовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уро́довать (phiên âm Latinh uródovatʹ, IPA [ʊˈrodəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.