TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уро́довать

thể chưa hoàn thành
uródovatʹ[ʊˈrodəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уро́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уро́довать nghĩa là làm tàn tật, làm què quặt.

Nghĩa của уро́довать

Động từ

  1. Làm tàn tật, làm què quặt; (делать безобразным) làm... xấu xí đi; (нравственно) làm hủ bại, làm hư hỏng, [làm] hủ hóa. + đối cách

Cặp thể của уро́довать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уро́довать

NgôiHiện tại
яуро́дую
тыуро́дуешь
он / она́ / оно́уро́дует
мыуро́дуем
выуро́дуете
они́уро́дуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уродовать.

Quá khứ

Giống đực (он)уро́довал
Giống cái (она́)уро́довала
Giống trung (оно́)уро́довало
Số nhiều (они́)уро́довали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уро́дуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уро́дуйте

Họ từ của уро́довать

Câu hỏi thường gặp

уродовать nghĩa là gì?

уродовать (động từ) nghĩa là làm tàn tật, làm què quặt.

уродовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уро́довать (phiên âm Latinh uródovatʹ, IPA [ʊˈrodəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.