TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изуро́довать

thể hoàn thành
izuródovatʹ[ɪzʊˈrodəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изуро́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изуро́довать nghĩa là làm tàn tật, làm què quặt.

Nghĩa của изуро́довать

Thể hoàn thành của уро́довать.

Động từ

  1. Làm tàn tật, làm què quặt; (делать безобразным) làm... xấu xí đi; (нравственно) làm hủ bại, làm hư hỏng, [làm] hủ hóa.

Cặp thể của изуро́довать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изуро́довать

NgôiTương lai
яизуро́дую
тыизуро́дуешь
он / она́ / оно́изуро́дует
мыизуро́дуем
выизуро́дуете
они́изуро́дуют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изуро́довал
Giống cái (она́)изуро́довала
Giống trung (оно́)изуро́довало
Số nhiều (они́)изуро́довали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изуро́дуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изуро́дуйте

Họ từ của изуро́довать

Câu hỏi thường gặp

изуродовать nghĩa là gì?

изуродовать (động từ) nghĩa là làm tàn tật, làm què quặt.

изуродовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изуро́довать (phiên âm Latinh izuródovatʹ, IPA [ɪzʊˈrodəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.