изуро́довать
Dấu sắc trên изуро́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изуро́довать nghĩa là làm tàn tật, làm què quặt.
Nghĩa của изуро́довать
Thể hoàn thành của уро́довать.
Động từ
- Làm tàn tật, làm què quặt; (делать безобразным) làm... xấu xí đi; (нравственно) làm hủ bại, làm hư hỏng, [làm] hủ hóa.
Cặp thể của изуро́довать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изуро́довать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изуро́дую |
| ты | изуро́дуешь |
| он / она́ / оно́ | изуро́дует |
| мы | изуро́дуем |
| вы | изуро́дуете |
| они́ | изуро́дуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изуро́довал |
| Giống cái (она́) | изуро́довала |
| Giống trung (оно́) | изуро́довало |
| Số nhiều (они́) | изуро́довали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изуро́дуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изуро́дуйте |
Họ từ của изуро́довать
Câu hỏi thường gặp
изуродовать nghĩa là gì?
изуродовать (động từ) nghĩa là làm tàn tật, làm què quặt.
изуродовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изуро́довать (phiên âm Latinh izuródovatʹ, IPA [ɪzʊˈrodəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.