TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усека́ть

thể chưa hoàn thành
usekátʹ[ʊsʲɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усека́ть nghĩa là cắt xén.

Nghĩa của усека́ть

Động từ

  1. Cắt xén.

Chia động từ усека́ть

NgôiHiện tại
яусека́ю
тыусека́ешь
он / она́ / оно́усека́ет
мыусека́ем
выусека́ете
они́усека́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + усекать.

Quá khứ

Giống đực (он)усека́л
Giống cái (она́)усека́ла
Giống trung (оно́)усека́ло
Số nhiều (они́)усека́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)усека́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)усека́йте

Họ từ của усека́ть

Câu hỏi thường gặp

усекать nghĩa là gì?

усекать (động từ) nghĩa là cắt xén.

усекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усека́ть (phiên âm Latinh usekátʹ, IPA [ʊsʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.