усека́ть
thể chưa hoàn thành
usekátʹ[ʊsʲɪˈkatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên усека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
усека́ть nghĩa là cắt xén.
Nghĩa của усека́ть
Động từ
- Cắt xén.
Chia động từ усека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | усека́ю |
| ты | усека́ешь |
| он / она́ / оно́ | усека́ет |
| мы | усека́ем |
| вы | усека́ете |
| они́ | усека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + усекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | усека́л |
| Giống cái (она́) | усека́ла |
| Giống trung (оно́) | усека́ло |
| Số nhiều (они́) | усека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | усека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | усека́йте |
Họ từ của усека́ть
Câu hỏi thường gặp
усекать nghĩa là gì?
усекать (động từ) nghĩa là cắt xén.
усекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là усека́ть (phiên âm Latinh usekátʹ, IPA [ʊsʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.