TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

устоя́ться

thể hoàn thành
ustojátʹsja[ʊstɐˈjat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên устоя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

устоя́ться nghĩa là đứng yên, lắng đọng.

Nghĩa của устоя́ться

Động từ

  1. Đứng yên, lắng đọng; (о молоке) nổi kem.
    • перен.trở nên ổn định

Chia động từ устоя́ться

NgôiTương lai
яустою́сь
тыустои́шься
он / она́ / оно́устои́тся
мыустои́мся
выустои́тесь
они́устоя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)устоя́лся
Giống cái (она́)устоя́лась
Giống trung (оно́)устоя́лось
Số nhiều (они́)устоя́лись

Họ từ của устоя́ться

Câu hỏi thường gặp

устояться nghĩa là gì?

устояться (động từ) nghĩa là đứng yên, lắng đọng.

устояться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là устоя́ться (phiên âm Latinh ustojátʹsja, IPA [ʊstɐˈjat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.