устоя́ться
Dấu sắc trên устоя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
устоя́ться nghĩa là đứng yên, lắng đọng.
Nghĩa của устоя́ться
Động từ
- Đứng yên, lắng đọng; (о молоке) nổi kem.
- перен.trở nên ổn định
Chia động từ устоя́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | устою́сь |
| ты | устои́шься |
| он / она́ / оно́ | устои́тся |
| мы | устои́мся |
| вы | устои́тесь |
| они́ | устоя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | устоя́лся |
| Giống cái (она́) | устоя́лась |
| Giống trung (оно́) | устоя́лось |
| Số nhiều (они́) | устоя́лись |
Họ từ của устоя́ться
Câu hỏi thường gặp
устояться nghĩa là gì?
устояться (động từ) nghĩa là đứng yên, lắng đọng.
устояться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là устоя́ться (phiên âm Latinh ustojátʹsja, IPA [ʊstɐˈjat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.