утоли́ть
Dấu sắc trên утоли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утоли́ть nghĩa là làm thỏa mãn, làm đã.
Nghĩa của утоли́ть
Thể hoàn thành của утоля́ть.
Động từ
- Làm thỏa mãn, làm đã, làm hết.
Cặp thể của утоли́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утоли́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | утолю́ |
| ты | утоли́шь |
| он / она́ / оно́ | утоли́т |
| мы | утоли́м |
| вы | утоли́те |
| они́ | утоля́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утоли́л |
| Giống cái (она́) | утоли́ла |
| Giống trung (оно́) | утоли́ло |
| Số nhiều (они́) | утоли́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утоли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утоли́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với утоли́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
утолить nghĩa là gì?
утолить (động từ) nghĩa là làm thỏa mãn, làm đã.
утолить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утоли́ть (phiên âm Latinh utolítʹ, IPA [ʊtɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.