утю́жить
Dấu sắc trên утю́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утю́жить nghĩa là là, ủi.
Nghĩa của утю́жить
Động từ
- Là, ủi. + đối cách
Cặp thể của утю́жить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утю́жить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | утю́жу |
| ты | утю́жишь |
| он / она́ / оно́ | утю́жит |
| мы | утю́жим |
| вы | утю́жите |
| они́ | утю́жат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утюжить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утю́жил |
| Giống cái (она́) | утю́жила |
| Giống trung (оно́) | утю́жило |
| Số nhiều (они́) | утю́жили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утю́жь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утю́жьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với утю́жить
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
утюжить nghĩa là gì?
утюжить (động từ) nghĩa là là, ủi.
утюжить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утю́жить (phiên âm Latinh utjúžitʹ, IPA [ʊˈtʲuʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.