TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утю́жить

thể chưa hoàn thành
utjúžitʹ[ʊˈtʲuʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утю́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утю́жить nghĩa là là, ủi.

Nghĩa của утю́жить

Động từ

  1. Là, ủi. + đối cách

Cặp thể của утю́жить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ утю́жить

NgôiHiện tại
яутю́жу
тыутю́жишь
он / она́ / оно́утю́жит
мыутю́жим
выутю́жите
они́утю́жат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утюжить.

Quá khứ

Giống đực (он)утю́жил
Giống cái (она́)утю́жила
Giống trung (оно́)утю́жило
Số nhiều (они́)утю́жили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утю́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утю́жьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với утю́жить

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

утюжить nghĩa là gì?

утюжить (động từ) nghĩa là là, ủi.

утюжить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утю́жить (phiên âm Latinh utjúžitʹ, IPA [ʊˈtʲuʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.