ухло́пать
Dấu sắc trên ухло́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ухло́пать nghĩa là giết, diệt, tiêu phí, tiêu xài.
Nghĩa của ухло́пать
Thể hoàn thành của ухлопывать.
Động từ
- Giết, diệt, thịt, làm cỏ.
- Tiêu phí, tiêu xài, xài phí, xài, tiêu, phí mất, mất.
Cặp thể của ухло́пать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ухло́пать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ухло́паю |
| ты | ухло́паешь |
| он / она́ / оно́ | ухло́пает |
| мы | ухло́паем |
| вы | ухло́паете |
| они́ | ухло́пают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ухло́пал |
| Giống cái (она́) | ухло́пала |
| Giống trung (оно́) | ухло́пало |
| Số nhiều (они́) | ухло́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ухло́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ухло́пайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ухло́пать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ухлопать nghĩa là gì?
ухлопать (động từ) nghĩa là giết, diệt, tiêu phí, tiêu xài.
ухлопать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ухло́пать (phiên âm Latinh uxlópatʹ, IPA [ʊˈxɫopətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.