TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

учти́вый

učtívyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên учти́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

учти́вый nghĩa là lịch sự, lễ phép.

Nghĩa của учти́вый

Tính từ

  1. Lịch sự, lễ phép.

Biến cách của учти́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchучти́выйучти́воеучти́ваяучти́вые
Sinh cáchучти́вогоучти́вогоучти́войучти́вых
Tặng cáchучти́вомуучти́вомуучти́войучти́вым
Đối cáchучти́вый / учти́вогоучти́воеучти́вуюучти́вые / учти́вых
Công cụ cáchучти́вымучти́вымучти́войучти́выми
Giới cáchучти́вомучти́вомучти́войучти́вых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của учти́вый

So sánh hơn(по)учти́вее

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với учти́вый

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

учтивый nghĩa là gì?

учтивый (tính từ) nghĩa là lịch sự, lễ phép.

учтивый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là учти́вый (phiên âm Latinh učtívyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.