TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уша́стый

ušástyj[ʊˈʂastɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уша́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уша́стый nghĩa là có tai to.

Nghĩa của уша́стый

Tính từ

  1. Có tai to.

Biến cách của уша́стый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchуша́стыйуша́стоеуша́стаяуша́стые
Sinh cáchуша́стогоуша́стогоуша́стойуша́стых
Tặng cáchуша́стомууша́стомууша́стойуша́стым
Đối cáchуша́стый / уша́стогоуша́стоеуша́стуюуша́стые / уша́стых
Công cụ cáchуша́стымуша́стымуша́стойуша́стыми
Giới cáchуша́стомуша́стомуша́стойуша́стых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của уша́стый

So sánh hơn(по)уша́стее

Họ từ của уша́стый

Câu hỏi thường gặp

ушастый nghĩa là gì?

ушастый (tính từ) nghĩa là có tai to.

ушастый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уша́стый (phiên âm Latinh ušástyj, IPA [ʊˈʂastɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.