TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фана́тик

giống đựcđộng vật
fanátik[fɐˈnatʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фана́тик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фана́тик nghĩa là người cuồng tín.

Nghĩa của фана́тик

Danh từ

  1. Người cuồng tín.

Biến cách của фана́тик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фана́тикфана́тики
Sinh cách кого? чего?фана́тикафана́тиков
Tặng cách кому? чему?фана́тикуфана́тикам
Đối cách кого? что?фана́тикафана́тиков
Công cụ cách кем? чем?фана́тикомфана́тиками
Giới cách о ком? о чём?фана́тикефана́тиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của фана́тик

Câu hỏi thường gặp

фанатик nghĩa là gì?

фанатик (danh từ) nghĩa là người cuồng tín.

фанатик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фана́тик (phiên âm Latinh fanátik, IPA [fɐˈnatʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.