фикси́роваться
hai thể
fiksírovatʹsja[fʲɪkˈsʲirəvət͡sə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên фикси́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фикси́роваться nghĩa là được tập trung.
Nghĩa của фикси́роваться
Động từ
- Được tập trung.
- тех.[được] cố định, định vị
Chia động từ фикси́роваться
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | фикси́руюсь | фикси́руюсь |
| ты | фикси́руешься | фикси́руешься |
| он / она́ / оно́ | фикси́руется | фикси́руется |
| мы | фикси́руемся | фикси́руемся |
| вы | фикси́руетесь | фикси́руетесь |
| они́ | фикси́руются | фикси́руются |
Quá khứ
| Giống đực (он) | фикси́ровался |
| Giống cái (она́) | фикси́ровалась |
| Giống trung (оно́) | фикси́ровалось |
| Số nhiều (они́) | фикси́ровались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | фикси́руйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | фикси́руйтесь |
Họ từ của фикси́роваться
Câu hỏi thường gặp
фиксироваться nghĩa là gì?
фиксироваться (động từ) nghĩa là được tập trung.
фиксироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фикси́роваться (phiên âm Latinh fiksírovatʹsja, IPA [fʲɪkˈsʲirəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.