TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фикси́роваться

hai thể
fiksírovatʹsja[fʲɪkˈsʲirəvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фикси́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фикси́роваться nghĩa là được tập trung.

Nghĩa của фикси́роваться

Động từ

  1. Được tập trung.
    • тех.[được] cố định, định vị

Chia động từ фикси́роваться

NgôiHiện tạiTương lai
яфикси́руюсьфикси́руюсь
тыфикси́руешьсяфикси́руешься
он / она́ / оно́фикси́руетсяфикси́руется
мыфикси́руемсяфикси́руемся
выфикси́руетесьфикси́руетесь
они́фикси́руютсяфикси́руются

Quá khứ

Giống đực (он)фикси́ровался
Giống cái (она́)фикси́ровалась
Giống trung (оно́)фикси́ровалось
Số nhiều (они́)фикси́ровались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)фикси́руйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)фикси́руйтесь

Họ từ của фикси́роваться

Câu hỏi thường gặp

фиксироваться nghĩa là gì?

фиксироваться (động từ) nghĩa là được tập trung.

фиксироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фикси́роваться (phiên âm Latinh fiksírovatʹsja, IPA [fʲɪkˈsʲirəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.