TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хво́рый

xvóryj[ˈxvorɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хво́рый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хво́рый nghĩa là đau yếu.

Nghĩa của хво́рый

Tính từ

  1. Đau yếu.

Biến cách của хво́рый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхво́рыйхво́роехво́раяхво́рые
Sinh cáchхво́рогохво́рогохво́ройхво́рых
Tặng cáchхво́ромухво́ромухво́ройхво́рым
Đối cáchхво́рый / хво́рогохво́роехво́руюхво́рые / хво́рых
Công cụ cáchхво́рымхво́рымхво́ройхво́рыми
Giới cáchхво́ромхво́ромхво́ройхво́рых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của хво́рый

So sánh hơn(по)хворе́е

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хво́рый

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

хворый nghĩa là gì?

хворый (tính từ) nghĩa là đau yếu.

хворый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хво́рый (phiên âm Latinh xvóryj, IPA [ˈxvorɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.