TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хмеле́ть

thể chưa hoàn thành
xmelétʹ[xmʲɪˈlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хмеле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хмеле́ть nghĩa là say rượu, say.

Nghĩa của хмеле́ть

Động từ

  1. Say rượu, say.

Cặp thể của хмеле́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ хмеле́ть

NgôiHiện tại
яхмеле́ю
тыхмеле́ешь
он / она́ / оно́хмеле́ет
мыхмеле́ем
выхмеле́ете
они́хмеле́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хмелеть.

Quá khứ

Giống đực (он)хмеле́л
Giống cái (она́)хмеле́ла
Giống trung (оно́)хмеле́ло
Số nhiều (они́)хмеле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хмеле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хмеле́йте

Họ từ của хмеле́ть

Câu hỏi thường gặp

хмелеть nghĩa là gì?

хмелеть (động từ) nghĩa là say rượu, say.

хмелеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хмеле́ть (phiên âm Latinh xmelétʹ, IPA [xmʲɪˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.