хмеле́ть
Dấu sắc trên хмеле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хмеле́ть nghĩa là say rượu, say.
Nghĩa của хмеле́ть
Động từ
- Say rượu, say.
Cặp thể của хмеле́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ хмеле́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | хмеле́ю |
| ты | хмеле́ешь |
| он / она́ / оно́ | хмеле́ет |
| мы | хмеле́ем |
| вы | хмеле́ете |
| они́ | хмеле́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хмелеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хмеле́л |
| Giống cái (она́) | хмеле́ла |
| Giống trung (оно́) | хмеле́ло |
| Số nhiều (они́) | хмеле́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хмеле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хмеле́йте |
Họ từ của хмеле́ть
Câu hỏi thường gặp
хмелеть nghĩa là gì?
хмелеть (động từ) nghĩa là say rượu, say.
хмелеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хмеле́ть (phiên âm Latinh xmelétʹ, IPA [xmʲɪˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.