захмеле́ть
Dấu sắc trên захмеле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
захмеле́ть nghĩa là ngà ngà say, chếnh choáng say.
Nghĩa của захмеле́ть
Động từ
- Ngà ngà say, chếnh choáng say.
Cặp thể của захмеле́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ захмеле́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | захмеле́ю |
| ты | захмеле́ешь |
| он / она́ / оно́ | захмеле́ет |
| мы | захмеле́ем |
| вы | захмеле́ете |
| они́ | захмеле́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | захмеле́л |
| Giống cái (она́) | захмеле́ла |
| Giống trung (оно́) | захмеле́ло |
| Số nhiều (они́) | захмеле́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | захмеле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | захмеле́йте |
Họ từ của захмеле́ть
Câu hỏi thường gặp
захмелеть nghĩa là gì?
захмелеть (động từ) nghĩa là ngà ngà say, chếnh choáng say.
захмелеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là захмеле́ть (phiên âm Latinh zaxmelétʹ, IPA [zəxmʲɪˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.