TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

захмеле́ть

thể hoàn thành
zaxmelétʹ[zəxmʲɪˈlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên захмеле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

захмеле́ть nghĩa là ngà ngà say, chếnh choáng say.

Nghĩa của захмеле́ть

Động từ

  1. Ngà ngà say, chếnh choáng say.

Cặp thể của захмеле́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ захмеле́ть

NgôiTương lai
язахмеле́ю
тызахмеле́ешь
он / она́ / оно́захмеле́ет
мызахмеле́ем
вызахмеле́ете
они́захмеле́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)захмеле́л
Giống cái (она́)захмеле́ла
Giống trung (оно́)захмеле́ло
Số nhiều (они́)захмеле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)захмеле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)захмеле́йте

Họ từ của захмеле́ть

Câu hỏi thường gặp

захмелеть nghĩa là gì?

захмелеть (động từ) nghĩa là ngà ngà say, chếnh choáng say.

захмелеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là захмеле́ть (phiên âm Latinh zaxmelétʹ, IPA [zəxmʲɪˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.