TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Хокка́йдо

Xokkájdo[xɐˈk(ː)ajdə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Хокка́йдо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Хокка́йдо nghĩa là đảo hokkaido.

Nghĩa của Хокка́йдо

Danh từ riêng

  1. Đảo hokkaido, đảo hokkaidō.

Họ từ của Хокка́йдо

Câu ví dụ với Хокка́йдо

  • Хоккайдо располагается на севере Японии. Hokkaido nằm ở phía bắc Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11808164
  • Она с Хоккайдо, но сейчас живёт в Токио. Cô ta từ Hokkaido, nhưng hiện tại đang sống ở Tokyo (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4550462

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Хоккайдо nghĩa là gì?

Хоккайдо (danh từ riêng) nghĩa là đảo hokkaido.

Хоккайдо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Хокка́йдо (phiên âm Latinh Xokkájdo, IPA [xɐˈk(ː)ajdə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.