холо́пский
Dấu sắc trên холо́пский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
холо́пский nghĩa là tôi đòi.
Nghĩa của холо́пский
Tính từ
- Có tính chất tôi tớ, tôi đòi.
Biến cách của холо́пский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | холо́пский | холо́пское | холо́пская | холо́пские |
| Sinh cách | холо́пского | холо́пского | холо́пской | холо́пских |
| Tặng cách | холо́пскому | холо́пскому | холо́пской | холо́пским |
| Đối cách | холо́пский / холо́пского | холо́пское | холо́пскую | холо́пские / холо́пских |
| Công cụ cách | холо́пским | холо́пским | холо́пской | холо́пскими |
| Giới cách | холо́пском | холо́пском | холо́пской | холо́пских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với холо́пский
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
холопский nghĩa là gì?
холопский (tính từ) nghĩa là tôi đòi.
холопский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là холо́пский (phiên âm Latinh xolópskij, IPA [xɐˈɫopskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.