TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

храбре́ц

giống đựcđộng vật
xrabréc[xrɐˈbrʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên храбре́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

храбре́ц nghĩa là người can đảm, người dũng cảm.

Nghĩa của храбре́ц

Danh từ

  1. Người can đảm, người dũng cảm, dũng sĩ.

Biến cách của храбре́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?храбре́цхрабрецы́
Sinh cách кого? чего?храбреца́храбрецо́в
Tặng cách кому? чему?храбрецу́храбреца́м
Đối cách кого? что?храбреца́храбрецо́в
Công cụ cách кем? чем?храбрецо́мхрабреца́ми
Giới cách о ком? о чём?храбреце́храбреца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với храбре́ц

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

храбрец nghĩa là gì?

храбрец (danh từ) nghĩa là người can đảm, người dũng cảm.

храбрец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là храбре́ц (phiên âm Latinh xrabréc, IPA [xrɐˈbrʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.