TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

черепо́к

giống đựcbất động vật
čerepók[t͡ɕɪrʲɪˈpok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên черепо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

черепо́к nghĩa là mảnh gốm, mảnh sành.

Nghĩa của черепо́к

Danh từ

  1. Mảnh gốm, mảnh sành, mảnh sứ.

Biến cách của черепо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?черепо́кчерепки́
Sinh cách кого? чего?черепка́черепко́в
Tặng cách кому? чему?черепку́черепка́м
Đối cách кого? что?черепо́кчерепки́
Công cụ cách кем? чем?черепко́мчерепка́ми
Giới cách о ком? о чём?черепке́черепка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của черепо́к

Câu hỏi thường gặp

черепок nghĩa là gì?

черепок (danh từ) nghĩa là mảnh gốm, mảnh sành.

черепок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là черепо́к (phiên âm Latinh čerepók, IPA [t͡ɕɪrʲɪˈpok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.