черепо́к
Dấu sắc trên черепо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
черепо́к nghĩa là mảnh gốm, mảnh sành.
Nghĩa của черепо́к
Danh từ
- Mảnh gốm, mảnh sành, mảnh sứ.
Biến cách của черепо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | черепо́к | черепки́ |
| Sinh cách кого? чего? | черепка́ | черепко́в |
| Tặng cách кому? чему? | черепку́ | черепка́м |
| Đối cách кого? что? | черепо́к | черепки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | черепко́м | черепка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | черепке́ | черепка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của черепо́к
Câu hỏi thường gặp
черепок nghĩa là gì?
черепок (danh từ) nghĩa là mảnh gốm, mảnh sành.
черепок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là черепо́к (phiên âm Latinh čerepók, IPA [t͡ɕɪrʲɪˈpok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.