TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чернобы́ль

giống đựcbất động vật
černobýlʹ[t͡ɕɪrnɐˈbɨlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чернобы́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чернобы́ль nghĩa là ngải cứu.

Nghĩa của чернобы́ль

Danh từ

  1. Ngải cứu.

Biến cách của чернобы́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чернобы́льчернобы́ли
Sinh cách кого? чего?чернобы́лячернобы́лей
Tặng cách кому? чему?чернобы́лючернобы́лям
Đối cách кого? что?чернобы́льчернобы́ли
Công cụ cách кем? чем?чернобы́лемчернобы́лями
Giới cách о ком? о чём?чернобы́лечернобы́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với чернобы́ль

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

чернобыль nghĩa là gì?

чернобыль (danh từ) nghĩa là ngải cứu.

чернобыль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чернобы́ль (phiên âm Latinh černobýlʹ, IPA [t͡ɕɪrnɐˈbɨlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.