TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чета́

giống cáibất động vật
četá[t͡ɕɪˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чета́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чета́ nghĩa là cặp, đôi.

Nghĩa của чета́

Danh từ

  1. Cặp, đôi.
    • супру́жеская чета́cặp vợ chồng

Biến cách của чета́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чета́четы́
Sinh cách кого? чего?четы́че́т
Tặng cách кому? чему?чете́чета́м
Đối cách кого? что?чету́четы́
Công cụ cách кем? чем?чето́йчета́ми
Giới cách о ком? о чём?чете́чета́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của чета́

Câu hỏi thường gặp

чета nghĩa là gì?

чета (danh từ) nghĩa là cặp, đôi.

чета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чета́ (phiên âm Latinh četá, IPA [t͡ɕɪˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.