шаловли́вый
Dấu sắc trên шаловли́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шаловли́вый nghĩa là nghịch ngợm, tinh nghịch.
Nghĩa của шаловли́вый
Tính từ
- Nghịch ngợm, tinh nghịch, hay nghịch.
Biến cách của шаловли́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | шаловли́вый | шаловли́вое | шаловли́вая | шаловли́вые |
| Sinh cách | шаловли́вого | шаловли́вого | шаловли́вой | шаловли́вых |
| Tặng cách | шаловли́вому | шаловли́вому | шаловли́вой | шаловли́вым |
| Đối cách | шаловли́вый / шаловли́вого | шаловли́вое | шаловли́вую | шаловли́вые / шаловли́вых |
| Công cụ cách | шаловли́вым | шаловли́вым | шаловли́вой | шаловли́выми |
| Giới cách | шаловли́вом | шаловли́вом | шаловли́вой | шаловли́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của шаловли́вый
| So sánh hơn | (по)шаловли́вее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шаловли́вый
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
шаловливый nghĩa là gì?
шаловливый (tính từ) nghĩa là nghịch ngợm, tinh nghịch.
шаловливый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шаловли́вый (phiên âm Latinh šalovlívyj, IPA [ʂəɫɐˈvlʲivɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.