шепта́ться
Dấu sắc trên шепта́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шепта́ться nghĩa là rì rầm, thì thầm.
Nghĩa của шепта́ться
Động từ
- Rì rầm [với nhau], thì thầm [với nhau], thì thào [với nhau], thủ thỉ [với nhau], nhỏ to [với nhau], to nhỏ [với nhau].
Chia động từ шепта́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | шепчу́сь |
| ты | ше́пчешься |
| он / она́ / оно́ | ше́пчется |
| мы | ше́пчемся |
| вы | ше́пчетесь |
| они́ | ше́пчутся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шептаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шепта́лся |
| Giống cái (она́) | шепта́лась |
| Giống trung (оно́) | шепта́лось |
| Số nhiều (они́) | шепта́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шепчи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шепчи́тесь |
Họ từ của шепта́ться
Câu hỏi thường gặp
шептаться nghĩa là gì?
шептаться (động từ) nghĩa là rì rầm, thì thầm.
шептаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шепта́ться (phiên âm Latinh šeptátʹsja, IPA [ʂɨpˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.