TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шлепо́к

giống đựcbất động vật
šlepók[ʂlʲɪˈpok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шлепо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шлепо́к nghĩa là cái vỗ, bớp.

Nghĩa của шлепо́к

Danh từ

  1. Cái vỗ, bớp, phết vào mông.

Biến cách của шлепо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шлепо́кшлепки́
Sinh cách кого? чего?шлепка́шлепко́в
Tặng cách кому? чему?шлепку́шлепка́м
Đối cách кого? что?шлепо́кшлепки́
Công cụ cách кем? чем?шлепко́мшлепка́ми
Giới cách о ком? о чём?шлепке́шлепка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của шлепо́к

Câu hỏi thường gặp

шлепок nghĩa là gì?

шлепок (danh từ) nghĩa là cái vỗ, bớp.

шлепок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шлепо́к (phiên âm Latinh šlepók, IPA [ʂlʲɪˈpok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.