шлепо́к
giống đựcbất động vật
šlepók[ʂlʲɪˈpok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шлепо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шлепо́к nghĩa là cái vỗ, bớp.
Nghĩa của шлепо́к
Danh từ
- Cái vỗ, bớp, phết vào mông.
Biến cách của шлепо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шлепо́к | шлепки́ |
| Sinh cách кого? чего? | шлепка́ | шлепко́в |
| Tặng cách кому? чему? | шлепку́ | шлепка́м |
| Đối cách кого? что? | шлепо́к | шлепки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | шлепко́м | шлепка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | шлепке́ | шлепка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của шлепо́к
Câu hỏi thường gặp
шлепок nghĩa là gì?
шлепок (danh từ) nghĩa là cái vỗ, bớp.
шлепок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шлепо́к (phiên âm Latinh šlepók, IPA [ʂlʲɪˈpok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.