шлёпнуть
шлёпнуть nghĩa là vỗ, vỗ bì bạch, bớp, phết.
Nghĩa của шлёпнуть
Thể hoàn thành của шлёпать.
Động từ
- Vỗ, vỗ bì bạch.
- Bớp, phết.
- Đập lộp bộp, đánh bịch bịch.
- Kéo lệch xệch, nện lộp cộp.
- Tát, vỗ, vả.
Cặp thể của шлёпнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ шлёпнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | шлёпну |
| ты | шлёпнешь |
| он / она́ / оно́ | шлёпнет |
| мы | шлёпнем |
| вы | шлёпнете |
| они́ | шлёпнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шлёпнул |
| Giống cái (она́) | шлёпнула |
| Giống trung (оно́) | шлёпнуло |
| Số nhiều (они́) | шлёпнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шлёпни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шлёпните |
Họ từ của шлёпнуть
Câu hỏi thường gặp
шлёпнуть nghĩa là gì?
шлёпнуть (động từ) nghĩa là vỗ, vỗ bì bạch, bớp, phết.
шлёпнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шлёпнуть (phiên âm Latinh šljópnutʹ, IPA [ˈʂlʲɵpnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.