TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шлёпнуть

thể hoàn thành
šljópnutʹ[ˈʂlʲɵpnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

шлёпнуть nghĩa là vỗ, vỗ bì bạch, bớp, phết.

Nghĩa của шлёпнуть

Thể hoàn thành của шлёпать.

Động từ

  1. Vỗ, vỗ bì bạch.
  2. Bớp, phết.
  3. Đập lộp bộp, đánh bịch bịch.
  4. Kéo lệch xệch, nện lộp cộp.
  5. Tát, vỗ, vả.

Cặp thể của шлёпнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ шлёпнуть

NgôiTương lai
яшлёпну
тышлёпнешь
он / она́ / оно́шлёпнет
мышлёпнем
вышлёпнете
они́шлёпнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)шлёпнул
Giống cái (она́)шлёпнула
Giống trung (оно́)шлёпнуло
Số nhiều (они́)шлёпнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шлёпни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шлёпните

Họ từ của шлёпнуть

Câu hỏi thường gặp

шлёпнуть nghĩa là gì?

шлёпнуть (động từ) nghĩa là vỗ, vỗ bì bạch, bớp, phết.

шлёпнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шлёпнуть (phiên âm Latinh šljópnutʹ, IPA [ˈʂlʲɵpnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.