штурмови́к
Dấu sắc trên штурмови́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
штурмови́к nghĩa là phi cơ cường kích, cường kích cơ.
Nghĩa của штурмови́к
Danh từ
- Chiêc máy bay cường kích, phi cơ cường kích, cường kích cơ.
Biến cách của штурмови́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | штурмови́к | штурмовики́ |
| Sinh cách кого? чего? | штурмовика́ | штурмовико́в |
| Tặng cách кому? чему? | штурмовику́ | штурмовика́м |
| Đối cách кого? что? | штурмовика́ | штурмовико́в |
| Công cụ cách кем? чем? | штурмовико́м | штурмовика́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | штурмовике́ | штурмовика́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của штурмови́к
Câu hỏi thường gặp
штурмовик nghĩa là gì?
штурмовик (danh từ) nghĩa là phi cơ cường kích, cường kích cơ.
штурмовик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là штурмови́к (phiên âm Latinh šturmovík, IPA [ʂtʊrmɐˈvʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.