TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

штурмови́к

giống đựcđộng vật
šturmovík[ʂtʊrmɐˈvʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên штурмови́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

штурмови́к nghĩa là phi cơ cường kích, cường kích cơ.

Nghĩa của штурмови́к

Danh từ

  1. Chiêc máy bay cường kích, phi cơ cường kích, cường kích cơ.

Biến cách của штурмови́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?штурмови́кштурмовики́
Sinh cách кого? чего?штурмовика́штурмовико́в
Tặng cách кому? чему?штурмовику́штурмовика́м
Đối cách кого? что?штурмовика́штурмовико́в
Công cụ cách кем? чем?штурмовико́мштурмовика́ми
Giới cách о ком? о чём?штурмовике́штурмовика́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của штурмови́к

Câu hỏi thường gặp

штурмовик nghĩa là gì?

штурмовик (danh từ) nghĩa là phi cơ cường kích, cường kích cơ.

штурмовик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là штурмови́к (phiên âm Latinh šturmovík, IPA [ʂtʊrmɐˈvʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.