шу́стрый
Dấu sắc trên шу́стрый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шу́стрый nghĩa là linh lợi, lanh lợi.
Nghĩa của шу́стрый
Tính từ
- khẩu ngữ Linh lợi, lanh lợi, lanh lẹn, nhanh nhẹn, tinh nhanh.
Biến cách của шу́стрый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | шу́стрый | шу́строе | шу́страя | шу́стрые |
| Sinh cách | шу́строго | шу́строго | шу́строй | шу́стрых |
| Tặng cách | шу́строму | шу́строму | шу́строй | шу́стрым |
| Đối cách | шу́стрый / шу́строго | шу́строе | шу́струю | шу́стрые / шу́стрых |
| Công cụ cách | шу́стрым | шу́стрым | шу́строй | шу́стрыми |
| Giới cách | шу́стром | шу́стром | шу́строй | шу́стрых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của шу́стрый
| So sánh hơn | (по)шу́стрее |
| So sánh nhất | (наи)шустре́йший |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шу́стрый
Đồng nghĩa
Họ từ của шу́стрый
Câu hỏi thường gặp
шустрый nghĩa là gì?
шустрый (tính từ) nghĩa là linh lợi, lanh lợi.
шустрый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шу́стрый (phiên âm Latinh šústryj, IPA [ˈʂustrɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.