щёлкнуть
щёлкнуть nghĩa là búng, làm kêu răng rắc, làm kêu đôm đốp.
Nghĩa của щёлкнуть
Thể hoàn thành của щёлкать.
Động từ
- Búng.
- Làm... kêu răng rắc, làm... kêu đôm đốp.
- Nhấn chuột, nhấn, nhấp chuột, nhấp, bấm chuột, bấm.
- Ấn chuột, kích.
- Kêu lách cách.
Cặp thể của щёлкнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ щёлкнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | щёлкну |
| ты | щёлкнешь |
| он / она́ / оно́ | щёлкнет |
| мы | щёлкнем |
| вы | щёлкнете |
| они́ | щёлкнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | щёлкнул |
| Giống cái (она́) | щёлкнула |
| Giống trung (оно́) | щёлкнуло |
| Số nhiều (они́) | щёлкнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | щёлкни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | щёлкните |
Họ từ của щёлкнуть
Câu hỏi thường gặp
щёлкнуть nghĩa là gì?
щёлкнуть (động từ) nghĩa là búng, làm kêu răng rắc, làm kêu đôm đốp.
щёлкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là щёлкнуть (phiên âm Latinh ščólknutʹ, IPA [ˈɕːɵɫknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.