TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щёлкнуть

thể hoàn thành
ščólknutʹ[ˈɕːɵɫknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

щёлкнуть nghĩa là búng, làm kêu răng rắc, làm kêu đôm đốp.

Nghĩa của щёлкнуть

Thể hoàn thành của щёлкать.

Động từ

  1. Búng.
  2. Làm... kêu răng rắc, làm... kêu đôm đốp.
  3. Nhấn chuột, nhấn, nhấp chuột, nhấp, bấm chuột, bấm.
  4. Ấn chuột, kích.
  5. Kêu lách cách.

Cặp thể của щёлкнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ щёлкнуть

NgôiTương lai
ящёлкну
тыщёлкнешь
он / она́ / оно́щёлкнет
мыщёлкнем
выщёлкнете
они́щёлкнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)щёлкнул
Giống cái (она́)щёлкнула
Giống trung (оно́)щёлкнуло
Số nhiều (они́)щёлкнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)щёлкни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)щёлкните

Họ từ của щёлкнуть

Câu hỏi thường gặp

щёлкнуть nghĩa là gì?

щёлкнуть (động từ) nghĩa là búng, làm kêu răng rắc, làm kêu đôm đốp.

щёлкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щёлкнуть (phiên âm Latinh ščólknutʹ, IPA [ˈɕːɵɫknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.