щелчо́к
Dấu sắc trên щелчо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
щелчо́к nghĩa là búng, răng rắc, đôm đốp.
Nghĩa của щелчо́к
Danh từ
- удар [cái] búng.
- дать щелчо́кbúng
- щелчо́к по́ носу[cái] búng mũi
- звук [tiếng] răng rắc, đôm đốp, rắc rắc.
Biến cách của щелчо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | щелчо́к | щелчки́ |
| Sinh cách кого? чего? | щелчка́ | щелчко́в |
| Tặng cách кому? чему? | щелчку́ | щелчка́м |
| Đối cách кого? что? | щелчо́к | щелчки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | щелчко́м | щелчка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | щелчке́ | щелчка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của щелчо́к
Câu hỏi thường gặp
щелчок nghĩa là gì?
щелчок (danh từ) nghĩa là búng, răng rắc, đôm đốp.
щелчок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là щелчо́к (phiên âm Latinh ščelčók, IPA [ɕːɪɫˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.