TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щелчо́к

giống đựcbất động vật
ščelčók[ɕːɪɫˈt͡ɕɵk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щелчо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щелчо́к nghĩa là búng, răng rắc, đôm đốp.

Nghĩa của щелчо́к

Danh từ

  1. удар [cái] búng.
    • дать щелчо́кbúng
    • щелчо́к по́ носу[cái] búng mũi
  2. звук [tiếng] răng rắc, đôm đốp, rắc rắc.

Biến cách của щелчо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?щелчо́кщелчки́
Sinh cách кого? чего?щелчка́щелчко́в
Tặng cách кому? чему?щелчку́щелчка́м
Đối cách кого? что?щелчо́кщелчки́
Công cụ cách кем? чем?щелчко́мщелчка́ми
Giới cách о ком? о чём?щелчке́щелчка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của щелчо́к

Câu hỏi thường gặp

щелчок nghĩa là gì?

щелчок (danh từ) nghĩa là búng, răng rắc, đôm đốp.

щелчок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щелчо́к (phiên âm Latinh ščelčók, IPA [ɕːɪɫˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.