TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экле́ктика

giống cáibất động vật
ekléktika[ɪˈklʲektʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экле́ктика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экле́ктика nghĩa là chủ nghĩa chiết trung, thuyết chiết trung.

Nghĩa của экле́ктика

Nghĩa lấy theo mục эклектизм.

Danh từ

  1. Chủ nghĩa chiết trung, thuyết chiết trung.

Biến cách của экле́ктика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экле́ктикаэкле́ктики
Sinh cách кого? чего?экле́ктикиэкле́ктик
Tặng cách кому? чему?экле́ктикеэкле́ктикам
Đối cách кого? что?экле́ктикуэкле́ктики
Công cụ cách кем? чем?экле́ктикойэкле́ктиками
Giới cách о ком? о чём?экле́ктикеэкле́ктиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với экле́ктика

Đồng nghĩa

Họ từ của экле́ктика

Câu hỏi thường gặp

эклектика nghĩa là gì?

эклектика (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa chiết trung, thuyết chiết trung.

эклектика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экле́ктика (phiên âm Latinh ekléktika, IPA [ɪˈklʲektʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.