TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сгоряча́

sgorjačá[zɡərʲɪˈt͡ɕa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сгоряча́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сгоряча́ nghĩa là một cách nóng nảy, bốc đồng.

Nghĩa của сгоряча́

Phó từ

  1. Một cách nóng nảy, bốc đồng, xốc nổi, nhẹ dạ, bồng bột.

Họ từ của сгоряча́

Câu hỏi thường gặp

сгоряча nghĩa là gì?

сгоряча (phó từ) nghĩa là một cách nóng nảy, bốc đồng.

сгоряча đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сгоряча́ (phiên âm Latinh sgorjačá, IPA [zɡərʲɪˈt͡ɕa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.