TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эмпа́тия

giống cáibất động vật
empátija[ɪmˈpatʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эмпа́тия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эмпа́тия nghĩa là thấu cảm, cộng cảm.

Nghĩa của эмпа́тия

Danh từ

  1. Thấu cảm.
  2. Cộng cảm.

Biến cách của эмпа́тия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эмпа́тияэмпа́тии
Sinh cách кого? чего?эмпа́тииэмпа́тий
Tặng cách кому? чему?эмпа́тииэмпа́тиям
Đối cách кого? что?эмпа́тиюэмпа́тии
Công cụ cách кем? чем?эмпа́тиейэмпа́тиями
Giới cách о ком? о чём?эмпа́тииэмпа́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với эмпа́тия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

эмпатия nghĩa là gì?

эмпатия (danh từ) nghĩa là thấu cảm, cộng cảm.

эмпатия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эмпа́тия (phiên âm Latinh empátija, IPA [ɪmˈpatʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.