TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́стреб

giống đựcbất động vật
jástreb[ˈjastrʲɪp] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́стреб chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́стреб nghĩa là con diều hâu, diều.

Nghĩa của я́стреб

Danh từ

  1. Con diều hâu, diều, ó (Accipiter).

Biến cách của я́стреб (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?я́стребястреба́
Sinh cách кого? чего?я́стребаястребо́в
Tặng cách кому? чему?я́стребуястреба́м
Đối cách кого? что?я́стребястреба́
Công cụ cách кем? чем?я́стребомястреба́ми
Giới cách о ком? о чём?я́стребеястреба́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với я́стреб

Trái nghĩa

Họ từ của я́стреб

Câu hỏi thường gặp

ястреб nghĩa là gì?

ястреб (danh từ) nghĩa là con diều hâu, diều.

ястреб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́стреб (phiên âm Latinh jástreb, IPA [ˈjastrʲɪp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.